26 Tháng Chín 2020 04:09

So sánh các loại sữa: Hạnh nhân, Sữa bò, Đậu nành

Nếu như trước đây nói về sữa thì bạn chỉ có 2 lựa chọn đó là sữa bò nguyên chất và sữa đậu nành. Thì nay sự lựa chọn đó đã trở nên phong phú hơn rất nhiều từ sữa nguyên chất, tách béo (không có chất béo), và thậm chí cả sữa không có lactose. Đối với những người có chế độ ăn uống khắt khe hoặc dị ứng, cũng có những lựa chọn thay thế cho sữa bò. Như “Sữa” hạnh nhân, đậu nành, gạo và dừa đây là những lựa chọn thay thế sữa có gốc thực vật vô cùng phổ biến.

Mỗi loại sữa đều có ưu và nhược điểm, tùy thuộc vào chế độ ăn uống, sức khỏe, nhu cầu dinh dưỡng hay sở thích khẩu vị cá nhân của mỗi người. Hãy cùng tìm hiểu kỹ hơn về từng loại sữa qua nội dung Thanh Hang Milk chia sẻ dưới đây nhé.

So sánh các loại sữa: Hạnh nhân, Sữa bò, Đậu nành

Sữa và các lựa chọn thay thế sữa: So sánh dinh dưỡng trên 240ml

  Calo Carbohydrate (tổng số) Đường Chất béo (tổng số) Chất đạm
Sữa bò (nguyên chất) 150 12 g 12 g 8 g 8 g
Sữa bò (1%) 110 12 g 12 g 2 g 8 g
Sữa bò (tách béo) 80 12 g 12 g 0 g 8 g
Sữa hạnh nhân (không đường) 40 1 g 0 g 3 g 2 g
Sữa đậu nành (không đường) 80 4 g 1 g 4 g 7 g

I. Sữa bò

Sữa nguyên kem có hàm lượng chất béo cao nhất trong các loại sữa. Một cốc chứa khoảng:

  • 150 calo
  • 12 gam carbohydrate ở dạng lactose (đường sữa)
  • 8 gam chất béo
  • 8 gam protein

Không có thành phần tự nhiên nào của sữa bị loại bỏ. Như bạn có thể thấy, sữa nguyên chất có nhiều protein tự nhiên, chất béo và canxi. Các công ty sản xuất sữa thường bổ sung vitamin A và vitamin D trong quá trình sản xuất để sản phẩm có thêm nhiều dưỡng chất tốt nhất. 

Các loại sữa bò khác có cùng lượng carbohydrate và protein, với một số hoặc toàn bộ chất béo đã được loại bỏ. Trong khi sữa nguyên chất có 150 calo trong một cốc, sữa 1% có 110 calo và sữa tách béo chỉ có 80 calo.

Sữa không béo có lượng calo thấp hơn đáng kể so với sữa nguyên chất. Tuy nhiên, việc loại bỏ chất béo sẽ làm giảm lượng chất dinh dưỡng nhất định trong sữa, bao gồm cả vitamin E và K.

Sữa không chứa lactose được xử lý để phân hủy lactose, một loại đường tự nhiên có trong các sản phẩm sữa.

Sữa không chứa đường lactose cũng là một nguồn cung cấp protein, canxi, vitamin và khoáng chất. Tổng hàm lượng chất béo bão hòa và chất béo bão hòa của sữa không có lactose khác nhau, vì nó có 2 %, 1 % và các loại không có chất béo.

1. Ưu điểm của sữa bò

  • Sữa nguyên kem có thể cung cấp protein cần thiết, thêm calo từ chất béo, cũng như vitamin và khoáng chất.
  • Có sản phẩm không chứa lactose dành cho những người không dung nạp lactose.
  • Sữa bò, bao gồm các lựa chọn được cho ăn cỏ và tiệt trùng bằng nhiệt độ thấp, có bán rộng rãi trong các cửa hàng tạp hóa và cửa hàng tiện lợi.

2. Nhược điểm của sữa bò

  • Sữa nguyên kem có nhiều calo và chất béo.
  • Nhiều người không dung nạp lactose, một loại đường có trong sữa.
  • Một số người lo ngại về đạo đức về các phương pháp chăn nuôi bò sữa hiện đại.

II. Sữa hạnh nhân

Sữa hạnh nhân được làm từ hạnh nhân xay và nước lọc. Nó cũng có thể chứa tinh bột và chất làm đặc để cải thiện độ đặc và thời hạn sử dụng.

Những người bị dị ứng với hạnh nhân hoặc các loại hạt nên tránh sữa hạnh nhân.

Sữa hạnh nhân thường ít calo hơn các loại sữa khác, miễn là nó không có đường. Nó cũng không chứa chất béo bão hòa và không có lactose tự nhiên.

Mỗi cốc, sữa hạnh nhân không đường có:

  • Khoảng 30 đến 60 calo
  • 1 gam carbohydrate (các loại ngọt có nhiều hơn)
  • 3 gam chất béo
  • 1 gam protein

Mặc dù hạnh nhân là một nguồn protein tốt, nhưng sữa hạnh nhân thì không. Sữa hạnh nhân cũng không phải là nguồn cung cấp canxi dồi dào. Tuy nhiên, nhiều nhãn hiệu sữa hạnh nhân được bổ sung thêm canxi, vitamin A và vitamin D.

1. Ưu điểm của sữa hạnh nhân

  • Nó chứa ít calo.
  • Nó thường được tăng cường để trở thành một nguồn cung cấp canxi, vitamin A và vitamin D.
  • Nó thuần chay và tự nhiên không có lactose.

2. Nhược điểm của sữa hạnh nhân

  • Nó không phải là một nguồn protein tốt.
  • Nó có thể chứa carrageenan, có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa ở một số người.
  • Có một số lo ngại về môi trường về lượng nước được sử dụng để trồng hạnh nhân.

III. Sữa đậu nành

Sữa đậu nành được làm từ đậu nành và nước lọc. Giống như các lựa chọn thay thế sữa có nguồn gốc thực vật khác, nó có thể chứa chất làm đặc để cải thiện độ đặc và thời hạn sử dụng.

Một cốc sữa đậu nành không đường có:

  • Khoảng 80 đến 100 calo
  • 4 gam carbohydrate (các loại ngọt có nhiều hơn)
  • 4 gam chất béo
  • 7 gam protein

Vì có nguồn gốc từ thực vật nên sữa đậu nành tự nhiên không chứa cholesterol và ít chất béo bão hòa. Nó cũng không chứa lactose.

Đậu nành và sữa đậu nành là nguồn cung cấp protein, canxi (khi được tăng cường) và kali.

1. Ưu điểm của sữa đậu nành

  • Nó là một nguồn cung cấp kali dồi dào và có thể được tăng cường bằng vitamin A, B-12 và D, cũng như canxi.
  • Nó chứa nhiều protein như sữa bò, nhưng ít calo hơn sữa nguyên chất và khoảng bằng lượng calo trong sữa 1 phần trăm hoặc 2 phần trăm.
  • Nó chứa rất ít chất béo bão hòa.

2. Nhược điểm của sữa đậu nành

  • Đậu nành là một chất gây dị ứng phổ biến cho cả người lớn và trẻ em.
  • Hầu hết đậu nành được sản xuất ở Hoa Kỳ đến từ thực vật biến đổi gen, đây là một mối lo ngại đối với một số người.
Đánh giá trung bình 0/5 ( 0 Nhận xét )
5 0
4 0
3 0
2 0
1 0
Chia sẻ cảm nhận của bạn Viết nhận xét của bạn

Mời quý khách nhập thông tin nội dung bình luận

* Rating
1621 *